creosote bush

Học thuật
Thân thiện
creosote bush

A creosote bush grows in the dry desert landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi creosote: Một loại cây bụi phổ biếncác vùng sa mạc phía Tây Nam Hoa Kỳ Mexico, chứa nhựa thơm hoa nhỏ màu vàng. Tên khoa học Larrea tridentata.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The creosote bush is a dominant plant in the Mojave Desert. (Cây bụi creosote một loài thực vật chiếm ưu thếsa mạc Mojave.)
    • After the rain, the air is filled with the distinctive smell of the creosote bush. (Sau cơn mưa, không khí tràn ngập mùi hương đặc trưng của cây bụi creosote.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the scent of the creosote bush": hương thơm của cây bụi creosote.

    • Many people associate the scent of the creosote bush with the desert. (Nhiều người liên tưởng hương thơm của cây bụi creosote với sa mạc.)
  • "a stand of creosote bush": một khóm/đám cây bụi creosote.

    • We set up camp near a large stand of creosote bush. (Chúng tôi dựng trại gần một khóm cây bụi creosote lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Creosote (danh từ): Một chất lỏng màu nâu, mùi mạnh, được chưng cất từ nhựa than đá hoặc gỗ, dùng làm chất bảo quản. (Lưu ý: Đây một từ riêng, không phải biến thể trực tiếp của "creosote bush").
  • Chaparral (danh từ): Quần xã thực vật cây bụi đặc trưng ở vùng khí hậu Địa Trung Hải, có thể bao gồm các loài như creosote bush.
  • Larrea tridentata (danh từ): Tên khoa học của cây bụi creosote.
Từ đồng nghĩa
  • Greasewood: Một tên gọi khác cho cây bụi creosote, được sử dụng trong một số vùng.
  • Chaparral: Đôi khi được dùng để chỉ chung các loại cây bụi trong hệ sinh thái đó, bao gồm cả creosote bush.
Thông tin bổ sung
  • Cây bụi creosote () nổi tiếng với khả năng chịu hạn cực tốt tuổi thọ rất cao. Một số cụm cây được cho đã sống tới hàng nghìn năm.
  • của cây tiết ra một chất nhựa mùi hăng đặc trưng, nhất là sau khi trời mưa, giúp bảo vệ cây khỏi bị động vật ăn giảm mất nước.
  • Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái sa mạc, cung cấp nơi trú ẩn thức ăn cho nhiều loài động vật.
creosote bush

A creosote bush grows in the dry desert landscape.

Noun
  1. cây bụi creosote

Từ đồng nghĩa